LRNV9541-2IR là một thẻ bộ chuyển đổi M.2 NVMe PCIe x8 sang 2 cổng, được phát triển dựa trên giải pháp điều khiển chính Marvell 88NR2241B0. Sản phẩm mở rộng dung lượng lưu trữ tối đa cho 2 ổ SSD M.2 thông qua giao diện kết nối mở rộng, băng thông cao và không chặn (non-blocking), kết nối với nhiều ứng dụng đồ họa khác nhau, bao gồm máy chủ, hệ thống lưu trữ, viễn thông và nền tảng đồ họa. Thiết bị được tối ưu hóa để hỗ trợ đồ họa độ phân giải cao, đồng thời hỗ trợ lưu lượng truy cập ngang hàng (peer-to-peer) và truyền phát đa điểm (multicast) nhằm đạt hiệu năng tối ưu; phù hợp với ổ SSD M.2, băng thông cao và có thể đạt tốc độ truyền dữ liệu cao nhất khi cả hai ổ SSD đều hoạt động đồng thời. Thích hợp cho chế độ truyền thông điểm-điểm tập trung vào máy chủ (host-centric point-to-point communication mode), có thể cấu hình linh hoạt cho nhiều ứng dụng đồ họa khác nhau.
Hướng dẫn tạo RAID sau khi thiết lập UEFI trong BIOS
Hướng dẫn xử lý sự cố khi thẻ không được nhận diện sau khi thiết lập UEFI trong BIOS để tạo RAID
Giải pháp mở rộng RAID NVMe


Mô hình | LRNV9441-4IR | |
Loại bus | PCIe 3.0 x8 | |
Bộ điều khiển I/O | Marvell 88NR2241 | |
Cổng ngoài | U.2 | |
Giao diện | 4 | |
Tốc độ truyền dữ liệu | 64 Gbps | |
Công suất (tối thiểu) | 4,896 W | |
Công suất (tối đa) | 5,076 W | |
RAID | RAID 0, RAID 1, JBOD, RAID 10 | |
Bus chủ | PCIe x8, tương thích với x16 | |
Hệ điều hành hỗ trợ | * Windows 10 / 11 * Windows Server 2019 / 2022 * RHEL/CentOS 7.6 / 7.9 / 8.2 / 8.3 * Deepin 15.11 / 20 / 20.6 / 20.9 *Ubuntu 18.04.5 / 20.04.1 / 22.04.3 * SUSE 12.5 / 15 SP4 * VMware ESXi 6.5 / 6.7 / 7.0 * ZTE New Fulcrum 3.2.2 / 5.0.5 | * Asianux Server v7.0 * Galaxy Unicorn v10 * Hệ điều hành máy tính để bàn Zhongke Fangde phiên bản 4.0 * Hệ điều hành máy chủ Zhongke Fangde * Emind OS * OpenKylin 0.7.5 |
Thông số hoạt động
Nhiệt độ hoạt động | 5℃ – 50℃ (41℉ – 122℉) |
Nhiệt độ bảo quản | -25℃ – 70℃ (-13℉ – 158℉) |
Độ ẩm | Độ ẩm tương đối tối đa 90% không ngưng tụ ở 35°C |
Đặc tính vật lý
Kích thước bảng mạch in (PCB) (đơn vị: mm) | 147,5 × 68,9 × 1,6 |
Kích thước bao bì (đơn vị: mm) | 222 × 147 × 28 |
Danh sách đóng gói
Thông số kỹ thuật của tấm chắn (baffle) | Giá đỡ đầy đủ (đã lắp đặt) và giá đỡ thấp |
Card mạng | *1 |
Thẻ bảo hành sản phẩm | *1 |
Đóng gói | Thùng carton và hộp blister |